genus asparagus

genus asparagus

A botanist carefully labels a specimen of the genus Asparagus in the greenhouse.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi Măng tây: "genus asparagus" một danh từ chỉ một chi thực vật trong sinh học, bao gồm các loài cây lâu năm thân mọc thẳng, leo hoặc , nhỏ giống vảy, hoa không dễ thấy. Chi này chủ yếu phân bốCựu Thế giới (châu Âu, châu Á, châu Phi) đôi khi được xếp vào họ Asparagaceae.
dụ sử dụng
  • (Chi Măng tây bao gồm loại măng tây thường trồng trong vườn.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu chi Măng tây để hiểu lịch sử tiến hóa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus asparagus" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại sinh học hoặc thực vật học.

    • The classification of genus asparagus has been revised multiple times. (Việc phân loại chi Măng tây đã được sửa đổi nhiều lần.)
  • "the genus asparagus" có thể được dùng để chỉ một nhóm thực vật đặc điểm chung.

    • Many plants in the genus asparagus are edible. (Nhiều loài thực vật trong chi Măng tây có thể ăn được.)
Biến thể từ gần giống
  • Asparagus (n): Măng tây (thường chỉ loài Asparagus officinalis được trồng làm rau).

    • I love eating fresh asparagus in spring. (Tôi thích ăn măng tây tươi vào mùa xuân.)
  • Asparagaceae (n): Họ Măng tây, một họ thực vật chứa chi Măng tây.

    • The family Asparagaceae includes many ornamental plants. (Họ Măng tây bao gồm nhiều cây cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Asparagus genus: chi Măng tây (cách diễn đạt tương đương).
  • Taxonomic group Asparagus: nhóm phân loại Măng tây (dùng trong sinh học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ phổ biến cho "genus asparagus" đây danh từ chuyên ngành.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ liên quan trực tiếp.)